Các từ đồng âm khác nghĩa trong tiếng Nhật bạn cần biết

Có rất nhiều từ đồng âm khác nghĩa trong tiếng Nhật, nếu không nắm rõ sẽ rất dễ gây hiểu nhầm và khó hiểu trong giao tiếp tiếng Nhật hàng ngày. Vì vậy, Nhật ngữ SOFL đã tổng hợp một số từ dưới đây để các bạn phân biệt và nắm rõ cách phát âm, ý nghĩ hơn.

>>> Cách phân biệt 2 trợ từ tiếng Nhật に và で

Cách đọc
Từ
Ý nghĩa
さる
Con khỉ
去る
Rời đi
しんせい
神聖
Thần thánh
申請
Ứng dụng
真正
Chân chính, đoan chính
心性
Tâm tính
こい
Tình yêu
故意
Cố ý
Cá chép
あたい
Giá trị, đáng giá
Giá
こうしょう
交渉
Đàm phán
厚相
Bộ trưởng bộ y tế
高尚
Lịch sự, tao nhã
公証
Công chứng
考証
Khảo chứng, chứng kiến
口承
Truyền miệng
こうせい
更正
Phục hồi chức năng
校正
Hành tinh
恒星
Hiệu chuẩn
後世
Hậu thế
公正
Công chính, công bằng
かえる
帰る
Về nhà
Con ếch
変える
Thay đổi
買える
Có thể mua
さんか
参加
Tham gia
賛歌
Tán dương, ca tụng
酸化
Oxy hóa
惨禍
Thảm khốc
しこう
嗜好
Yêu thích
思考
Suy nghĩ
志向
Chí hướng
至高
Đạt tới đỉnh điểm, cao điểm
はし
Cây cầu
Đũa, đôi đũa
せいか
製菓
Ra quả
成果
Thành tích
聖歌
Thánh ca
生花
Ra hoa
生家
Gia đình nơi sinh ra

Hy vọng, bài chia sẻ về các từ đồng âm khác nghĩa trong tiếng Nhật trên sẽ giúp các bạn tự tin giao tiếp và sử dụng câu đúng ngữ cảnh hơn. Chúc các bạn học tốt,

Comments